bab

noun · verbA1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
babs
  1. 1.

    (UK, informal)A baby.

  2. 2.

    (East Anglia)(fishing, East Anglia) A bait for eels, consisting of a bundle of live worms.

Động từ

verb
V_es/s
babs
V_ing/Gerund
babbing
V_ed/pp
babbed
  1. 1.

    (East Anglia, intransitive)(intransitive, fishing, East Anglia) To fish for eels using a bab.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

babber

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

babby.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 13/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).