bacc
nounA1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
baccs
- 1.
(abbreviation, alt of, clipping)Clipping of baccalaureate.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
post-bacc
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(abbreviation, alt of, clipping)Clipping of baccalaureate.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.