baccy
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
bacciesbacky
- 1.
(slang, uncountable, usually)Tobacco.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
wacky baccy
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From tobacco by shortening, -y.