backache
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
backachesbackake
- 1.
(countable, uncountable)Any pain or ache in the back.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
back pain
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From back + ache.