baggie
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
baggiesbaggy
- 1.
(US)A small bag, especially a small, clear, plastic bag.
- 2.
(alt of, alternative)Alternative form of baggy (bag filled with marijuana)
Từ liên quan
Đồng nghĩa
sandwich bagziploc
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.