balboa
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
balboas
- 1.
The currency of Panama, divided into 100 centésimos
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
centésimo
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
Named after Vasco Núñez de Balboa. See also Balboa.