balmy
adjectiveA2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
balmier
Superlative
balmiest
- 1.
Producing balm.
- 2.
Soothing or fragrant.
- 3.
Of weather, mild and pleasant.
- 4.
(US, informal)Foolish; slightly crazy or mad; eccentric.
Đồng nghĩa: barmy
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From balm + -y. balsamic.