RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
bancha
bancha
noun
A2
Phiên âm /ˈbɑn.t͡ʃə/
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
1.
(uncountable)
A type of low-grade Japanese green tea.
Nguồn gốc từ
Borrowed from Japanese 番茶.