banian
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
banians
- 1.
(alt of, alternative)Alternative spelling of banyan.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
banyan tree
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(alt of, alternative)Alternative spelling of banyan.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.