RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
barboy
EN
VI
Tra từ
barboy
noun
A2
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
barboys
1.
A young man who works in a bar, serving alcohol etc.
Nguồn gốc từ
From bar + boy.