RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
barlow
EN
VI
Tra từ
barlow
A2
Từ liên quan
Đồng nghĩa
barlow knife
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.