barman
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
barmen
- 1.
A man who works in a bar.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
barkeepbartender
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
A man who works in a bar.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.