barra
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
barras
- 1.
(Geordie)A barrow; a hand-pushed cart of the type commonly used in markets.
- 2.
(Australia)A barramundi.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
barra boybarra boy Geordie
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
Variant forms.