RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
barranca
barranca
noun
B1
Phiên âm /bəˈɹæŋkə/
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
barrancas
1.
A steep-sided gulch or arroyo; a canyon or ravine.