bashing
verb · nounB1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verb- 1.
(form of, gerund, participle, present)present participle and gerund of bash
Danh từ
nounPlural noun:
bashings
- 1.
An instance of bashing; a physical or verbal attack.
Đồng nghĩa: beating
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.