basho

nounA2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
bashobashos
  1. 1.

    (sumo) A sumo tournament of any kind.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

jungyo

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From Japanese - 場所 ばしょ, short form of 本場所 ほんばしょ.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 13/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).