basho
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
bashobashos
- 1.
(sumo) A sumo tournament of any kind.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
jungyo
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Japanese - 場所 ばしょ, short form of 本場所 ほんばしょ.