RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
baster
baster
noun
A2
Anh–Anh /ˈbeɪstə/
Anh–Mỹ /ˈbeɪstɚ/
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
basters
1.
One who bastes.
2.
A tool for basting meat with fat or gravy.