batik

noun · verbA2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
batiks
  1. 1.

    (countable, uncountable)A wax-resist method of dyeing fabric.

Động từ

verb
V_es/s
batiks
V_ing/Gerund
batiking
V_ed/pp
batiked
  1. 1.

    To dye fabric using the wax-resist method.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

batikerbatiking

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 13/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).