bawble

nounA2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
bawbles
  1. 1.

    (alt of, archaic)Archaic spelling of bauble.

  2. 2.

    (alt of, misspelling)Misspelling of bauble.

Nguồn dữ liệu: freedict · cập nhật 13/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).