bdrm

nounA1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
bdrms
  1. 1.

    (abbreviation, alt of)(in real estate ads) Abbreviation of bedroom.

    Đồng nghĩa: br

Từ liên quan

Đồng nghĩa

br

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 13/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).