bdrm
nounA1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
bdrms
- 1.
(abbreviation, alt of)(in real estate ads) Abbreviation of bedroom.
Đồng nghĩa: br
Từ liên quan
Đồng nghĩa
br
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.