RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
beatus
EN
VI
Tra từ
beatus
noun
A2
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
beati
1.
(religion) A person who has been beatified.
Nguồn gốc từ
Latin beātus.