bedim
verbA2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
bedims
V_ing/Gerund
bedimming
V_ed/pp
bedimmed
- 1.
(transitive)To make dim; to obscure or darken.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.