RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
bepity
EN
VI
Tra từ
bepity
verb
A2
Anh–Anh /bɪˈpɪti/
Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verb
V_es/s
bepities
V_ing/Gerund
bepitying
V_ed/pp
bepitied
1.
(archaic)
To pity greatly.