RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
biaxal
EN
VI
Tra từ
biaxal
adjective
A2
Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective
1.
(alt of, archaic, not comparable)
Archaic form of biaxial.
Nguồn gốc từ
From bi- + axal.