birdling
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
birdlings
- 1.
A little bird; especially, a baby bird.
Near-synonyms: birdlet, birdie, birb; chick, nestling, fledgling
Đồng nghĩa: birdlet, birdie, birb, chick, nestling, fledgling
- 2.
(rare)(dialectal or puristic, rare) Turtle.
Từ liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From bird + -ling.