birdling

nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
birdlings
  1. 1.

    A little bird; especially, a baby bird.

    Near-synonyms: birdlet, birdie, birb; chick, nestling, fledgling

    Đồng nghĩa: birdlet, birdie, birb, chick, nestling, fledgling

  2. 2.

    (rare)(dialectal or puristic, rare) Turtle.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From bird + -ling.

Nguồn dữ liệu: freedict, dictionary, wiktionary · cập nhật 13/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).