boxful
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
boxfulsboxesful
- 1.
as much as a box will hold
Từ liên quan
Đồng nghĩa
boxload
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From box + -ful.
as much as a box will hold
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
From box + -ful.