boyhood
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
boyhoods
- 1.
(countable, uncountable)The state or condition of being a boy.
- 2.
(countable)The childhood of a boy.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
good old boyhood
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.