braza

nounA2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
brazasbrass
  1. 1.

    (historical)Synonym of estado, a traditional Spanish unit of length equivalent to about 1.67 m.

    Đồng nghĩa: estado

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From Spanish braza (Spanish brace), from braça, from Latin brachia, variant of bracchium (arm, cubit), from Ancient Greek βραχίων (upper arm).

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 13/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).