caser
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
casers
- 1.
(UK, slang)A crown, a five-shilling coin.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
casecase quarter
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
Possibly from crown, from