caser

nounA2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
casers
  1. 1.

    (UK, slang)A crown, a five-shilling coin.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

casecase quarter

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

Possibly from crown, from

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 13/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).