RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
chancer
EN
VI
Tra từ
chancer
noun
B1
Anh–Anh /ˈtʃɑːn.sə(ɹ)/
Phiên âm /ˈtʃæn.sə(ɹ)/
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
chancers
1.
(Ireland, UK, slang)
A scheming opportunist.