chuffy
adjectiveA2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
chuffiermore chuffy
Superlative
chuffiestmost chuffy
- 1.
Fat or puffed out in the cheeks.
- 2.
(archaic)Rough; boorish; surly.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
chuffilychuffiness
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From chuff + -y.