clannish
adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more clannish
Superlative
most clannish
- 1.
Of or related to a clan.
- 2.
Socially exclusive.
Đồng nghĩa: clanny
Từ liên quan
Đồng nghĩa
clanny
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.