codo
nounA1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
codos
- 1.
(historical)A traditional Spanish unit of length, equivalent to about 41.6 cm.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Spanish codo (elbow, Spanish cubit), from cobdo, from Latin cubitus, from cubitum (elbow, Roman cubit). cubit covado. Compare codo.