coital

adjectiveA2

Định nghĩa theo từ loại

Tính từ

adjective
  1. 1.

    (not comparable)Of or relating to coitus (sexual intercourse).

    Đồng nghĩa: coitive, copulatory

Từ liên quan

Đồng nghĩa

coitivecopulatory

Cùng gốc / liên quan

coitallypostcoitalnoncoitalprecoitalextracoital

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From coitus + -al.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).