coital
adjectiveA2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)Of or relating to coitus (sexual intercourse).
Đồng nghĩa: coitive, copulatory
Từ liên quan
Đồng nghĩa
coitivecopulatory
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From coitus + -al.