collaborator
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
collaboratorscollaborateur
- 1.
A person who works with others towards a common goal.
Đồng nghĩa: team player
- 2.
A person who cooperates traitorously with an enemy.
Đồng nghĩa: turncoat, collaborationist
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.