concluded

verbB2

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
  1. 1.

    (form of, participle, past)simple past and past participle of conclude

Từ liên quan

Trái nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, dictionary · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).