conder

nounA2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
conders
  1. 1.

    (obsolete)One who conns (conds) a ship; a conning officer.

  2. 2.

    (obsolete)Synonym of balker (“one who signals to fishing boats the location of shoals of fish”).

    Đồng nghĩa: balker

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From cond + -er.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).