RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
congregant
EN
VI
Tra từ
congregant
noun
B2
Anh–Úc /ˈkɔŋ.ɡɹɪ.ɡənt/
Anh–Anh /ˈkɒŋ.ɡɹɪ.ɡənt/
Anh–Mỹ /ˈkɑŋ.ɡɹɪ.ɡənt/
Phiên âm /ˈkɒŋ.ɡɹɪ.ɡənt/
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
congregants
1.
A member of a congregation.