continuously
adverbA2Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb- 1.
(not comparable)Without pause.
The river continuously flows to the sea, it will never pause to let us cross on dry land.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.