cowardice

nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
cowardicescowardizecowardise
  1. 1.

    (countable, uncountable)Lack of courage.

    Đồng nghĩa: cowardliness, cowardness, cowardship

Từ liên quan

Đồng nghĩa

cowardlinesscowardnesscowardship

Trái nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From Middle English cowardise, borrowed from cuardise (modern couardise).

Nguồn dữ liệu: freedict, dictionary, wiktionary · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).