cultic

adjectiveA2

Định nghĩa theo từ loại

Tính từ

adjective
  1. 1.

    ritual, relating to cult (religious ritual)

  2. 2.

    cultish, cultlike, relating to (the methods of) cults (type of sect)

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

cultically

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).