demurral
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
demurrals
- 1.
(countable, uncountable)The act of demurring.
- 2.
(countable, uncountable)(law) A formal objection.
Từ liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.