diamorphine
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)(pharmacology, BAN) Synonym of heroin.
Đồng nghĩa: heroin
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(uncountable)(pharmacology, BAN) Synonym of heroin.
Đồng nghĩa: heroin
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.