disaffirm
verbB2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
disaffirms
V_ing/Gerund
disaffirming
V_ed/pp
disaffirmed
- 1.
To deny, contradict or repudiate.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
disaffirmation
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From dis- + affirm.