dognap
verbA2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
dognaps
V_ing/Gerund
dognapping
V_ed/pp
dognapingdognapped
- 1.
(transitive)To abduct or steal a dog, especially in order to sell it.
Từ liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From dog + -nap.