dolor
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
dolors
- 1.
(US, alt of, alternative, countable, uncountable)(American spelling) Alternative spelling of dolour.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
hedon
Cùng gốc / liên quan
dolorifuge
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.