drek

nounA1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
  1. 1.

    (alt of, alternative, uncountable)Alternative spelling of dreck.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).