drupel
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
drupels
- 1.
Synonym of drupelet.
Đồng nghĩa: drupelet
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Synonym of drupelet.
Đồng nghĩa: drupelet
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.