duad
nounA1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
duads
- 1.
A pair or couple.
Đồng nghĩa: dyad, twosome, brace, couple, couplet, doublet, duad, duet, duo, duplet, dyad, pair, twain, twosome, twinsome
- 2.
(astrology) Dwadasama.
- 3.
(mathematics) An unordered pair.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From duo- + -ad.