duckling
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
ducklings
- 1.
A young duck.
Đồng nghĩa: ducklet
Từ liên quan
Đồng nghĩa
ducklet
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English dokeling, dukling, dookelynge (duckling), equivalent to duck + -ling.